Hướng dẫn cách viết sớ đốt vàng mã đúng lễ nghi, cấu trúc chuẩn, văn khấn đầy đủ, cách ghi gửi quần áo cho người âm và những lưu ý quan trọng.
Đốt vàng mã là nét văn hóa tâm linh quen thuộc của người Việt, thể hiện lòng thành kính với tổ tiên và người đã khuất. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ cách viết sớ đốt vàng mã sao cho đúng lễ nghi, đúng cách. Bài viết dưới đây sẽ tìm hiểu chi tiếy về ý nghĩa, cách trình bày sớ, văn khấn cùng lưu ý quan trọng, giúp bạn thực hiện nghi thức trọn vẹn.
1Vì sao có tục đốt vàng mã?
Tục đốt vàng mã xuất phát từ quan niệm tâm linh Á Đông, trong đó người sống gửi vật dụng tượng trưng cho người đã khuất ở thế giới bên kia. Theo ghi chép cổ, phong tục này bắt nguồn từ Trung Quốc, gắn với tư tưởng hiếu đạo và quan niệm về âm dương. Ban đầu, đây là hình thức bày tỏ lòng biết ơn, sự tưởng nhớ đối với ông bà, cha mẹ sau khi qua đời.
Theo lời giải thích của Hòa thượng Tố Liên, trong kinh Dịch của Nho gia từng nhắc đến tập tục mai táng thời thượng cổ rất đơn sơ, không quan tài, không mồ mả rõ ràng. Đến thời vua Hoàng Đế, việc cải tiến nghi lễ an táng được coi là bổn phận của con cháu, từ đó hình thành các nghi thức hậu sự và cúng tế về sau.
Do ảnh hưởng lâu dài từ văn hóa phương Bắc, người Việt đã tiếp nhận và điều chỉnh tục đốt vàng mã cho phù hợp tín ngưỡng riêng. Phong tục này được lưu truyền qua nhiều thế hệ, gắn liền với các dịp lễ, tết, ngày rằm, ngày giỗ hay lễ Vu Lan. Ngày nay, đốt vàng mã là cách con cháu thể hiện sự tưởng nhớ và lòng thành kính với người đã khuất.

2Cấu trúc chuẩn của một bài sớ vàng mã
Khẩu quyết
Đây là lời mở đầu và kết thúc bài sớ, mang ý nghĩa quy kính Tam Bảo và khởi tâm thanh tịnh. Câu thường dùng là “Nam mô A Di Đà Phật”, được đọc chậm rãi, trang nghiêm nhằm bày tỏ sự tôn kính và cầu nguyện cho chúng sinh được siêu thoát, an lành nơi cõi Phật.
Kính lạy
Phần này mở đầu bằng cụm từ thể hiện sự cung kính, dùng để xưng danh và bái lạy các vị thần linh, chư vị gia tiên. Tại đây, người viết liệt kê rõ những bậc được thỉnh cầu chứng giám, qua đó xác định đối tượng dâng lễ và gửi gắm tâm nguyện trong nghi lễ đốt vàng mã.
Thân bài
Phần thân bài là nội dung cốt lõi của một bài sớ đốt vàng mã, thể hiện rõ mục đích nghi lễ và những mong cầu của người thực hiện. Tại đây, người viết cần trình bày lý do cúng lễ, đồng thời nêu đầy đủ các lễ vật dâng lên như vàng mã, hương, đèn, hoa quả… Nội dung thân bài thường xoay quanh các mục cầu nguyện phổ biến dưới đây:
Cầu an: Xin thần linh, tổ tiên phù hộ cho gia đình được bình an, mạnh khỏe; nên nêu rõ tên từng thành viên và mong muốn cụ thể cho mỗi người.
- Cầu tài: Cầu xin tài lộc, công việc thuận lợi, làm ăn hanh thông, gặp nhiều may mắn trong kinh doanh và cuộc sống.
- Cầu tài: Cầu xin tài lộc, công việc thuận lợi, làm ăn hanh thông, gặp nhiều may mắn trong kinh doanh và cuộc sống.
- Giải hạn: Xin hóa giải vận xui, tai ương, giúp gia đình vượt qua khó khăn và những điều không mong muốn.
- Tạ ơn: Bày tỏ lòng biết ơn vì đã được che chở, phù hộ trong thời gian qua, thể hiện sự tri ân đối với các ân phúc đã nhận được.
Lời khấn
Lời khấn là phần kết nối trực tiếp giữa người dâng sớ với thần linh và tổ tiên, mang tính trang nghiêm và thành tâm. Khi viết lời khấn, cần xưng danh rõ ràng để xác lập thân phận, sau đó trình bày tâm nguyện một cách mạch lạc, chân thành:
- Tỏ lòng thành: Bày tỏ sự kính trọng, biết ơn đối với thần linh và gia tiên.
- Cầu xin: Nêu rõ những điều mong cầu trong nghi lễ, tránh dài dòng, lan man.
- Cảm tạ: Gửi lời cảm ơn vì đã được chứng giám và phù hộ, khép lại bài sớ một cách trọn vẹn.

3Cách viết sớ đốt vàng mã
Theo quan niệm “trần sao âm vậy”, người Việt tin rằng việc đốt vàng mã là cách gửi gắm vật phẩm và tâm ý cho người đã khuất trong những dịp rằm, lễ, tết hay ngày giỗ. Khi thực hiện nghi lễ, gia chủ thường đốt vàng mã từ tốn, vừa khấn vừa bày tỏ mong cầu bình an, đủ đầy cho cả người dương lẫn người âm.
Dưới đây là mẫu cách viết sớ đốt vàng mã phổ biến, dễ áp dụng trong nhiều hoàn cảnh khác nhau:
Nam Mô A Di Đà Phật!
Nam Mô A Di Đà Phật!
Nam Mô A Di Đà Phật!
Con lạy chín phương trời, mười phương chư Phật, chư Phật mười phương.
Kính lạy ngài Hoàng Thiên, Hậu Thổ, chư vị Tôn thần.
Con kính lạy ngài Đông Trù Tư mệnh Táo phủ Thần quân, Ngũ Phương Ngũ Thổ, Phúc đức chính Thần.
Các cụ Cao Tằng Tổ Khảo, Cao Tằng Tổ Tỷ
Thúc bá đệ huynh và các hương linh nội, ngoại trong họ.
Hôm nay là ngày… tháng… năm…(âm lịch)
Tín chủ con là…
Ngụ tại… cùng toàn gia quyến.
Thành tâm sửa biện hương hoa, lễ vật, trà quả bày lên trước án.
Chúng con thành tâm kính mời:
Các vị Tôn thần cai quản trong xứ này
Hương hồn Gia tiên nội, ngoại
Cúi xin các ngài thương xót tín chủ, giáng lâm trước án, chứng giám lòng thành, thụ hưởng lễ vật.
Phù trì tín chủ chúng con:
Toàn gia an lạc, mọi việc hanh thông
Người người được chữ bình an
Tám tiết vinh khang thịnh vượng
Lộc tài tăng tiến, tâm đạo mở mang
Sở cầu tất ứng, sở nguyện tòng tâm.
Giãi tấm lòng thành, cúi xin chứng giám.
Nam Mô A Di Đà Phật! (3 lần)
Cẩn cáo!

4Văn khấn đốt vàng mã
Văn khấn đốt vàng mã dùng trong các dịp rằm, mồng một, đầu năm, cuối năm khi hóa vàng cho người đã khuất. Bài khấn thể hiện lòng tưởng nhớ, mời gia tiên chứng giám và gửi gắm lễ vật một cách trang nghiêm, thành tâm.
Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!
Kính lạy:
Hoàng Thiên Hậu Thổ Chư Vị Tôn Thần
Thần Vũ Lâm sứ giả.
Hôm nay là ngày:……………
Tín chủ con là:……………
Ngụ tại số nhà:……………
Nay nhân tiết (nhân ngày gì thì đổi lại)…………… âm dương cách trở, ngày tháng vắng tăm. Lòng con cháu tưởng nhớ khôn nguôi, đã sắm sang quần áo, dụng cụ, tiện nghi khác chi lúc sống, nhưng xin theo lối đường âm, báo đáp ân thâm, tỏ lòng hiếu kính. Xin được kính dâng Hương Linh gia tiên chúng con là:
1. Hương linh:…………….
Mộ phần táng tại:……………
Đồ mã gồm……………
2. Hương linh:……………
Mộ phần táng tại:……………
Đồ mã gồm……………
Mọi thứ được kê tên rành rõ trong giấy vong nhận không lo ngại quỷ, chứng kiến chúng con trình lên trên xét, hội trí nhờ Đức Vũ Lâm. Kính ngài cho phép vong linh được nhận.
Cẩn cáo!

5Cách viết tờ cấp, ghi gửi quần áo cho người âm
Bước 1: Soạn và ghi tờ cấp gửi quần áo: Trước hết, cần chuẩn bị đầy đủ các vật dụng cần thiết để tránh thiếu sót khi tiến hành nghi lễ:
- Một bộ quần áo mới, sạch sẽ, lựa chọn phù hợp với tuổi tác và giới tính của người đã khuất.
- Một tờ giấy trắng tinh, không có họa tiết hay chữ in sẵn.
- Một cây bút mực rõ nét để ghi thông tin.
Khi bắt đầu ghi tờ cấp, bạn thực hiện theo thứ tự sau:
- Ghi rõ họ và tên người đã khuất ở vị trí trung tâm tờ giấy để xác định đúng người nhận.
- Viết phía dưới ngày tháng năm sinh và ngày mất nhằm phân biệt và tránh nhầm lẫn.
- Có thể thêm vài dòng nhắn gửi ngắn gọn, thể hiện tình cảm, sự kính trọng hoặc lời cầu chúc an yên dành cho người đã khuất.
Sau khi hoàn tất, dùng băng keo hoặc kim chỉ cố định tờ giấy đã ghi lên áo hoặc quần. Tiếp đó, gấp gọn bộ quần áo và đặt ngay ngắn lên bàn thờ gia tiên để chờ hóa.
Bước 2: Lựa chọn thời điểm hóa quần áo: Thời gian đốt quần áo có ý nghĩa quan trọng theo quan niệm dân gian:
- Nên tiến hành khi nén hương trên bàn thờ đã cháy khoảng hai phần ba, được xem là lúc người âm đã thọ lễ xong.
- Tránh hóa quá sớm hoặc quá muộn vì có thể làm nghi thức kém trọn vẹn, ảnh hưởng đến ý nghĩa gửi đồ.
Tránh hóa quá sớm hoặc quá muộn vì có thể làm nghi thức kém trọn vẹn, ảnh hưởng đến ý nghĩa gửi đồ.

Bước 3: Tiến hành nghi thức kèm theo: Trong lúc hóa quần áo, gia chủ cần giữ sự trang nghiêm và lòng thành:
- Thành tâm khấn nguyện, cầu mong người đã khuất được an ổn và thanh thản nơi cõi âm.
- Chờ lửa tàn hoàn toàn rồi mới thu dọn, tránh vội vàng để giữ trọn ý nghĩa tâm linh của nghi lễ.
6Ghi gửi quần áo cho người âm theo đạo Phật
Theo quan điểm của Phật giáo, việc đốt quần áo hay vàng mã cho người đã khuất không được xem là cần thiết, bởi đây là hình thức mang tính tập tục dân gian và dễ gây tốn kém, lãng phí. Nhà Phật đề cao giá trị của tâm thiện và công đức, cho rằng sự siêu thoát của người mất phụ thuộc vào nghiệp lực và phước báu hơn là vật phẩm cúng gửi.
Thay vì hóa quần áo, Phật giáo khuyến khích con cháu làm việc thiện như bố thí, phóng sinh, giúp đỡ người khó khăn và hồi hướng công đức cho hương linh người đã khuất. Những hành động này được xem là cách báo hiếu thiết thực, vừa mang lại lợi ích cho người sống, vừa góp phần giúp người mất sớm được an lành.
Trong trường hợp gia đình vẫn muốn ghi gửi theo hình thức tượng trưng, nội dung cần giản lược, không cầu kỳ. 7 để bày tỏ sự tưởng nhớ, giữ tâm thành kính và đúng tinh thần hướng thiện của đạo Phật.

7Một số lưu ý khi viết sớ đốt vàng mã
Để cách viết sớ đốt vàng mã được đúng lễ nghi và giữ trọn ý nghĩa tâm linh, gia chủ cần chú ý đến nhiều yếu tố từ hình thức, không gian cho đến cách đọc. Những lưu ý dưới đây giúp bài sớ thể hiện sự trang trọng, thành kính và tránh các sai sót không đáng có trong quá trình cúng lễ.
Chọn giấy và bút phù hợp
Vật dụng dùng để viết sớ góp phần thể hiện sự tôn nghiêm của nghi lễ, vì vậy không nên lựa chọn qua loa:
- Ưu tiên dùng giấy vàng hoặc giấy đỏ, đây là những màu sắc mang ý nghĩa cát lành, thường xuất hiện trong các nghi thức truyền thống.
- Sử dụng bút mực hoặc bút lông với mực đen hay mực đỏ để chữ viết rõ ràng, dễ đọc.
- Tránh dùng bút chì, mực phai màu hoặc giấy nhàu nát vì làm giảm sự trang trọng của bài sớ.
Thời gian và không gian viết sớ
Thời điểm và địa điểm viết sớ ảnh hưởng trực tiếp đến tâm thế của người thực hiện nghi lễ:
- Nên viết sớ khi tinh thần thoải mái, đầu óc tập trung, tránh lúc vội vàng hoặc căng thẳng.
- Lựa chọn không gian yên tĩnh, sạch sẽ, gọn gàng để dễ giữ sự nghiêm trang.
- Tránh viết sớ ở nơi ồn ào, thiếu ánh sáng hoặc đang có nhiều người qua lại làm gián đoạn.
Cách đọc sớ đốt vàng mã
Việc đọc sớ cũng cần được thực hiện cẩn trọng để thể hiện trọn vẹn lòng thành:
- Đọc với nhịp độ chậm rãi, phát âm rõ ràng, không nuốt chữ hay đọc quá nhanh.
- Giữ giọng điệu nghiêm túc, trang nghiêm, tránh cười nói hoặc ngắt quãng khi đang khấn.
- Nhấn nhẹ vào những ý chính để thể hiện sự tôn kính với thần linh và gia tiên, giúp nghi lễ diễn ra trọn vẹn và ý nghĩa hơn.

8Câu hỏi thường gặp
Sớ đốt vàng mã được dùng vào những dịp nào?
Sớ đốt vàng mã thường xuất hiện trong các nghi lễ mang tính tâm linh, gắn liền với phong tục thờ cúng tổ tiên và tín ngưỡng dân gian của người Việt. Tùy từng hoàn cảnh và mục đích cúng lễ, sớ có thể được sử dụng vào nhiều thời điểm khác nhau:
- Dịp lễ, Tết: Vào Tết Nguyên Đán, ngày mồng Một hay ngày Rằm hằng tháng, gia đình thường viết sớ và hóa vàng mã để tưởng nhớ tổ tiên, cầu mong năm mới bình an, may mắn.
- Ngày giỗ: Trong các ngày giỗ ông bà, cha mẹ, việc đốt vàng mã kèm sớ là cách bày tỏ lòng biết ơn và sự tưởng niệm đối với người đã khuất.
- Lễ hội truyền thống: Ở nhiều lễ hội dân gian, sớ đốt vàng mã được dùng để cầu phúc cho gia đình, dòng họ hoặc cộng đồng, mong mọi việc thuận hòa.
- Sự kiện quan trọng: Khi xây nhà, khai trương, cưới hỏi hoặc khởi sự việc lớn, người ta thường làm sớ để cầu mong sự hanh thông và thuận lợi.
- Lúc gặp trắc trở: Trong những giai đoạn khó khăn như bệnh tật, rủi ro hay vận hạn, việc viết sớ đốt vàng mã mang ý nghĩa cầu xin sự che chở và hóa giải.

Có thể dùng chung sớ cho nhiều người không?
Trong nhiều trường hợp, có thể sử dụng chung một tờ sớ cho nhiều người, đặc biệt là các lễ cầu an, giải hạn cho cả gia đình hoặc tập thể. Khi đó, cần ghi đầy đủ họ tên các thành viên cùng cụm từ chỉ gia quyến để thể hiện mong cầu chung. Nếu cầu xin việc riêng hoặc mang tính cá nhân, nên viết sớ riêng để nội dung rõ ràng và đúng mục đích hơn.
Cách viết sớ đốt vàng mã đúng cần chú trọng sự thành tâm, nội dung rõ ràng và thực hiện đúng nghi lễ. Khi hiểu và làm đúng, việc đốt vàng mã sẽ giữ được ý nghĩa truyền thống và giá trị tinh thần trọn vẹn. Đây cũng là cách để con cháu bày tỏ lòng hiếu kính và tưởng nhớ người đã khuất một cách trang nghiêm.
Có thể bạn quan tâm:
Chọn mua trái cây tươi ngon, giá tốt tại Bách Hoá XANH:
















