Tra cứu ngay bảng tính tuổi âm năm 2026 chính xác nhất theo năm sinh. Hướng dẫn cách tính tuổi mụ thủ công để xem ngày tốt làm nhà, cưới hỏi và đại sự.
Trong văn hóa Á Đông, tuổi âm (tuổi mụ) giữ vai trò quan trọng khi xem cưới hỏi, làm nhà hay các việc đại sự. Năm 2026 (Bính Ngọ), nhu cầu tra cứu bảng tính tuổi âm năm 2026 lại càng được quan tâm để đảm bảo tính chính xác và phong thủy. Bài viết dưới đây cung cấp bảng tra cứu chi tiết, kèm hướng dẫn tính chuẩn theo âm lịch.
1Tuổi âm là gì? Vì sao cần tính tuổi âm năm 2026?
Khái niệm tuổi âm lịch

Tuổi âm được tính dựa trên chu kỳ vận hành của Mặt Trăng. Khác với người phương Tây chỉ tính tuổi sau khi đứa trẻ rời bụng mẹ, người phương Đông quan niệm rằng từ giây phút thụ thai, sinh linh đã có sự tồn tại và bắt đầu quá trình sinh trưởng. Do đó, thời gian 9 tháng 10 ngày nằm trong bụng mẹ được quy ước là 1 năm tuổi đầu tiên.
Sự khác nhau giữa tuổi dương và tuổi âm
Trước khi sử dụng bảng tra cứu, bạn cần phân biệt rõ tuổi dương và tuổi âm để tránh nhầm lẫn. Tuổi dương được tính theo ngày sinh nhật hằng năm, trong khi tuổi âm lại gắn với Tết Nguyên Đán và thường lớn hơn tuổi dương. Sự khác biệt này khiến nhiều người dễ tính sai tuổi nếu không nắm rõ nguyên tắc.
- Tuổi dương (Solar Age): Tính theo dương lịch (Gregory), căn cứ vào ngày sinh nhật hằng năm. Đây là số tuổi dùng trong các thủ tục hành chính, pháp lý.
- Tuổi âm (Lunar Age): Luôn lớn hơn tuổi dương 1 đơn vị. Đây là số tuổi dùng trong các nghi lễ tâm linh, tính toán vận hạn và các đại sự trong gia đình
Các trường hợp cần dùng bảng tính tuổi âm 2026

Bảng tính tuổi âm năm 2026 đặc biệt cần thiết khi thực hiện các việc quan trọng theo phong tục truyền thống. Từ xem cưới hỏi, làm nhà, mua xe cho đến tính tuổi mụ cho trẻ em và người cao tuổi, việc tra cứu đúng tuổi âm giúp đảm bảo tính chuẩn xác, yên tâm và hợp phong thủy.
- Xem hạn tuổi: Xác định xem bản thân có phạm vào Tam Tai, Hoang Ốc, Kim Lâu hay Thái Tuế trong năm Bính Ngọ hay không.
- Tính hạn làm nhà: Xem có phạm vào Hoang Ốc hay Kim Lâu hay không.
- Xem ngày cưới hỏi: Tránh năm Kim Lâu của cô dâu để hôn nhân bền vững.
- Tra cứu sao chiếu mệnh: Xác định mình bị sao nào trong hệ thống Cửu Diệu chiếu (Vân Hớn, Kế Đô, Thái Bạch...) để làm lễ dâng sao giải hạn phù hợp.
2Bảng tính tuổi âm năm 2026 theo năm sinh

Dưới đây là bảng tra cứu chi tiết năm sinh dương lịch, Thiên can - Địa chi tương ứng và số tuổi âm tính đến năm Bính Ngọ 2026.
Năm sinh (Dương lịch) | Can Chi (Mệnh) | Tuổi Âm năm 2026 |
1950 | Canh Dần | 77 tuổi |
1951 | Tân Mão | 76 tuổi |
1952 | Nhâm Thìn | 75 tuổi |
1953 | Quý Tỵ | 74 tuổi |
1954 | Giáp Ngọ | 73 tuổi |
1955 | Ất Mùi | 72 tuổi |
1956 | Bính Thân | 71 tuổi |
1957 | Đinh Dậu | 70 tuổi |
1958 | Mậu Tuất | 69 tuổi |
1959 | Kỷ Hợi | 68 tuổi |
1960 | Canh Tý | 67 tuổi |
1961 | Tân Sửu | 66 tuổi |
1962 | Nhâm Dần | 65 tuổi |
1963 | Quý Mão | 64 tuổi |
1964 | Giáp Thìn | 63 tuổi |
1965 | Ất Tỵ | 62 tuổi |
1966 | Bính Ngọ | 61 tuổi |
1967 | Đinh Mùi | 60 tuổi |
1968 | Mậu Thân | 59 tuổi |
1969 | Kỷ Dậu | 58 tuổi |
1970 | Canh Tuất | 57 tuổi |
1971 | Tân Hợi | 56 tuổi |
1972 | Nhâm Tý | 55 tuổi |
1973 | Quý Sửu | 54 tuổi |
1974 | Giáp Dần | 53 tuổi |
1975 | Ất Mão | 52 tuổi |
1976 | Bính Thìn | 51 tuổi |
1977 | Đinh Tỵ | 50 tuổi |
1978 | Mậu Ngọ | 49 tuổi |
1979 | Kỷ Mùi | 48 tuổi |
1980 | Canh Thân | 47 tuổi |
1981 | Tân Dậu | 46 tuổi |
1982 | Nhâm Tuất | 45 tuổi |
1983 | Quý Hợi | 44 tuổi |
1984 | Giáp Tý | 43 tuổi |
1985 | Ất Sửu | 42 tuổi |
1986 | Bính Dần | 41 tuổi |
1987 | Đinh Mão | 40 tuổi |
1988 | Mậu Thìn | 39 tuổi |
1989 | Kỷ Tỵ | 38 tuổi |
1990 | Canh Ngọ | 37 tuổi |
1991 | Tân Mùi | 36 tuổi |
1992 | Nhâm Thân | 35 tuổi |
1993 | Quý Dậu | 34 tuổi |
1994 | Giáp Tuất | 33 tuổi |
1995 | Ất Hợi | 32 tuổi |
1996 | Bính Tý | 31 tuổi |
1997 | Đinh Sửu | 30 tuổi |
1998 | Mậu Dần | 29 tuổi |
1999 | Kỷ Mão | 28 tuổi |
2000 | Canh Thìn | 27 tuổi |
2001 | Tân Tỵ | 26 tuổi |
2002 | Nhâm Ngọ | 25 tuổi |
2003 | Quý Mùi | 24 tuổi |
2004 | Giáp Thân | 23 tuổi |
2005 | Ất Dậu | 22 tuổi |
2006 | Bính Tuất | 21 tuổi |
2007 | Đinh Hợi | 20 tuổi |
2008 | Mậu Tý | 19 tuổi |
2009 | Kỷ Sửu | 18 tuổi |
2010 | Canh Dần | 17 tuổi |
2015 | Ất Mùi | 12 tuổi |
2026 | Bính Ngọ | 1 tuổi |
3Cách tính tuổi âm năm 2026 thủ công

Để tính tuổi âm một cách nhanh chóng mà không cần bảng tra cứu, bạn có thể áp dụng quy tắc đơn giản. Công thức tính tuổi mụ được thừa nhận rộng rãi nhất là:
Tuổi Âm = (Năm hiện tại - Năm sinh Dương lịch) + 1
Ví dụ: Bạn sinh năm 1990, muốn tính tuổi âm vào năm 2026: (2026 - 1990) + 1 = 37 tuổi.
Một số trường phái mệnh lý học tính tuổi dựa trên điểm Lập Xuân. Nếu bạn sinh vào ngày 15/01/1995 (Dương lịch), lúc này chưa qua Lập Xuân của năm Ất Hợi, bạn vẫn được tính là tuổi Giáp Tuất (1994). Tuy nhiên, trong đời sống đại chúng, đa phần chúng ta chỉ cần áp dụng công thức "cộng 1" dựa trên năm sinh âm lịch để xem các hạn phổ thông.
4Bảng tính tuổi âm năm 2026 dùng để làm gì?

Việc sử dụng tuổi âm trong năm 2026 không đơn thuần là để biết con số, mà là để ứng dụng vào các phép toán nhân mệnh phức tạp.
- Tính tuổi âm để xem cưới hỏi: Nữ giới khi lấy chồng thường kỵ tuổi Kim Lâu. Cách tính, lấy tuổi âm chia cho 9, nếu dư 1, 3, 6, 8 thì phạm Kim Lâu.
- Tính tuổi âm để làm nhà, mua xe:Động thổ xây nhà là việc tác động đến long mạch. Gia chủ cần tra cứu tuổi âm để tránh hạn Hoang Ốc (các cung xấu như Tam Địa Sát, Ngũ Thọ Tử, Lục Hoang Ốc). Nếu tuổi âm của bạn rơi vào các cung Nhất Cát, Nhì Nghi, Tứ Tấn Tài thì việc làm nhà trong năm 2026 sẽ cực kỳ đại lợi.
- Tính tuổi mụ cho trẻ em và người lớn tuổi:
- Trẻ em: Dùng để làm lễ tạ bà Mụ, xem tuổi nhập học để trẻ được hanh thông trí tuệ.
- Người già: Dùng tuổi âm để tổ chức lễ mừng thọ. Năm 2026, những người sinh năm 1967 (Đinh Mùi) bước vào tuổi 60 âm - mốc quan trọng để làm lễ đáo tuế (tròn một hoa giáp).
5Câu hỏi thường gặp
Tuổi mụ và tuổi âm có giống nhau không?

Về bản chất, đây là hai tên gọi khác nhau của cùng một cách tính. "Tuổi mụ" là cách gọi dân gian gợi nhớ công ơn dưỡng dục của các bà Mụ, còn "tuổi âm" là cách gọi chính thống theo lịch pháp. Cả hai đều lớn hơn tuổi dương 1 đơn vị.
Bảng tính tuổi âm 2026 có chính xác không?
Bảng tính trên dựa trên Lịch Vạn Niên và quy luật Can Chi chính thống. Tuy nhiên, đối với những người sinh vào các tháng đầu năm dương lịch (tháng 1 và đầu tháng 2), bạn nên tra cứu xem ngày sinh đó thuộc năm âm lịch nào để định danh Can Chi chuẩn xác nhất.
Việc tra cứu bảng tính tuổi âm năm 2026 giúp bạn chủ động và chính xác hơn trong các quyết định quan trọng. Hiểu rõ bản chất tuổi âm, cách tính và ứng dụng thực tế sẽ tránh nhầm lẫn đáng tiếc. Hy vọng bảng tra cứu và hướng dẫn trên mang lại giá trị thiết thực, giúp bạn an tâm khi xem tuổi trong năm Bính Ngọ 2026.
Có thể bạn quan tâm:
Chọn mua trái cây tươi ngon, giá tốt tại Bách Hoá XANH:














