Xem mệnh là gì? Tìm hiểu ý nghĩa của việc xem mệnh và cách tính mệnh chính xác theo năm sinh. Hướng dẫn chi tiết, dễ hiểu qua bài viết sau của Bách hóa XANH.
Bạn có tin rằng năm sinh ảnh hưởng đến tính cách và vận mệnh của mỗi người? Xem mệnh theo năm sinh sẽ giúp bạn khám phá những điều thú vị về bản thân và tìm ra những hướng đi phù hợp. Đừng bỏ lỡ bài viết này nếu bạn muốn hiểu rõ hơn về xem mệnh là gì? ý nghĩa của việc xem mệnh và cách tính mệnh.
1Xem mệnh là gì? Ý nghĩa của việc xem mệnh
Theo quan điểm dân gian, ngũ hành là nền tảng của vũ trụ bao gồm 5 yếu tố cơ bản: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ. Mỗi yếu tố này đều mang tính chất và vai trò riêng, kết hợp tạo nên sự cân bằng và hòa hợp trong tự nhiên. Mỗi cá nhân khi sinh ra đều được gắn liền với một cung mệnh cụ thể, liên quan trực tiếp đến tính cách, vận mệnh và số phận của họ.

Việc xác định cung mệnh của mình có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc ứng dụng phong thủy vào cuộc sống hàng ngày. Khi hiểu rõ bản mệnh của mình, chúng ta có thể tận dụng những lợi thế và tránh những điểm bất lợi, từ đó tạo ra sự cân bằng và hòa hợp trong cuộc sống. Nhờ vậy, chúng ta có thể thu hút may mắn, tài lộc và tạo đà cho sự nghiệp thăng tiến thuận lợi. Đồng thời, việc này cũng giúp chúng ta tránh được những tai ương và rủi ro không mong muốn.
2Có những cách xem mệnh nào?

Cách xem mệnh theo tuổi
Để xác định mệnh theo tuổi, bạn có thể thực hiện theo công thức đơn giản sau: Cộng tất cả các chữ số trong năm sinh của bạn lại với nhau, sau đó chia tổng đó cho 9. Lấy phần dư của phép chia và đối chiếu với bảng mệnh theo giới tính tương ứng. Bạn sẽ tìm thấy mệnh của mình ngay lập tức.
Bảng cung mệnh có thể được thống kê cụ thể như sau:
| STT | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Nam | Khảm | Ly | Cấn | Đoài | Càn | Khôn | Tốn | Chấn | Khôn |
| Nữ | Cấn | Càn | Đoài | Cấn | Ly | Khảm | Khôn | Chấn | Tốn |
Cách xem mệnh theo năm sinh
Bảng Can Chi là công cụ hữu ích để xác định vận mệnh và tính cách của mỗi người dựa trên năm sinh. Công thức tính mệnh là: Mệnh = Can + Chi.
Nếu kết quả lớn hơn 5, hãy trừ đi 5 để tìm được mệnh tương ứng. Lưu ý rằng Thiên Can và Địa Chi có các quy ước cụ thể về mệnh.
Thiên Can chính là phần đầu của năm sinh âm lịch, được quy ước cụ thể:
| Thiên Can | Số đại diện |
| Giáp, Ất | 1 |
| Bính, Đinh | 2 |
| Mậu, Kỷ | 3 |
| Canh, Tân | 4 |
| Nhâm, Quý | 5 |
Địa Chi đại diện cho 12 Con giáp - loài vật đặc trưng của năm, được quy định cụ thể:
| Địa Chi | Số đại diện |
| Tý, Sửu, Ngọ, Mùi | 0 |
| Dần, Mão, Thân, Dậu | 1 |
| Thìn, Tỵ, Tuất, Hợi | 2 |
Cách xem mệnh theo ngũ hành
Để xác định nguyên tố đại diện cho bản thân theo Ngũ Hành, hãy dựa vào hệ thống Thiên Can và Địa Chi. Cụ thể, cộng số đại diện của Thiên Can với số đại diện của Địa Chi. Nếu kết quả lớn hơn 5, trừ đi 5. Nếu kết quả nhỏ hơn hoặc bằng 5, giữ nguyên. Bảng số đại diện cho Ngũ Hành sẽ giúp bạn tìm ra mệnh tương ứng.
Bảng số đại diện cho Ngũ Hành sẽ được quy định như sau:
| Số đại diện | Nguyên tố |
| 1 | Kim |
| 2 | Thuỷ |
| 3 | Hoả |
| 4 | Thổ |
| 5 | Mộc |
3Cách xem mệnh cho bản thân

Dựa vào công thức tính cũng như bảng quy ước về cách xem mệnh, bạn có thể dễ dàng xác định được mệnh của bản thân và cả những người thân xung quanh.
Cách tính mệnh theo năm sinh
Để xác định mệnh theo năm sinh, trước tiên bạn cần xác định năm sinh Âm Lịch của mình. Lưu ý những người sinh vào tháng 1 Dương Lịch cần kiểm tra lại năm sinh Âm Lịch vì có thể năm sinh Âm Lịch vẫn là năm cũ.
Tiếp theo, hãy cộng tất cả các số trong năm sinh của bạn, sau đó chia kết quả cho 9. Số dư sẽ giúp xác định cung mệnh của bạn. Nếu kết quả chia hết cho 9, bạn lấy số 9. Nếu kết quả nhỏ hơn 9, bạn lấy số đó.
Dưới đây là bảng cung mệnh dựa trên số dư:
| STT | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Nam | Khảm | Ly | Cấn | Đoài | Càn | Khôn | Tốn | Chấn | Khôn |
| Nữ | Cấn | Càn | Đoài | Cấn | Ly | Khảm | Khôn | Chấn | Tốn |
Ví dụ: Một người sinh năm 1995, cách tính mệnh như sau:
Kết quả cộng dồn năm sinh: 1+9+9+5 = 24
Chia kết quả cho 9: 24/9 = 2 dư 6
Số dư là 6, do đó:
Nam sinh năm 1995 mệnh Khôn.
Nữ sinh năm 1995 mệnh Khảm.

Cách tính mệnh sinh
Tại các quốc gia phương Đông, người ta tính mệnh sinh dựa trên cả năm dương lịch và năm âm lịch. Tuy nhiên, cách tính theo năm âm lịch được sử dụng phổ biến hơn. Để tính mệnh sinh, bạn cần hiểu về Thiên can và Địa chi trong năm âm lịch. Cụ thể:
- Thiên can gồm 10 yếu tố: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý.
- Địa chi gồm 12 con giáp: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi.
Công thức tính mệnh sinh:
Mệnh = Can + Chi
Nếu kết quả lớn hơn 5, trừ đi 5 để tìm mệnh năm sinh.
Bảng tra mệnh theo tuổi
Bảng quy ước giá trị thiên can như sau:
| Thiên Can | Giáp, Ất | Bính, Đinh | Mậu, Kỷ | Canh, Tân | Nhâm, Quý |
| Giá trị quy ước | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
Bảng quy ước giá trị địa chi khi tính mệnh sinh:
| Địa chi | Tý, Sửu, Ngọ, Mùi | Dần, Mão, Thân, Dậu | Thìn, Tỵ, Tuất, Hợi |
| Giá trị quy ước | 0 | 1 | 2 |
Bảng quy ước giá trị ngũ hành khi tính mệnh sinh:
| Mệnh | Kim | Thủy | Hỏa | Thổ | Mộc |
| Giá trị quy ước | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
Ví dụ
Một người sinh năm 1999 là Kỷ Mão.
Mệnh = Kỷ + Mão = 3 + 1 = 4.
Dựa vào bảng quy ước, người sinh năm 1999 mang mệnh Thổ.
Với những thông tin chi tiết và dễ hiểu trong bài viết này, hy vọng bạn đã có cái nhìn tổng quan về xam mệnh là gì và cách xem mệnh theo năm sinh. Hãy lưu lại bài viết này để tham khảo mỗi khi cần nhé!
Có thể bạn quan tâm:
Chọn mua trái cây tươi ngon tại Bách hóa XANH:














