Cập nhật quy đổi điểm IELTS 2026 mới nhất với bảng quy đổi chi tiết của nhiều trường đại học và hướng dẫn cách tính điểm IELTS khi xét tuyển.
Việc quy đổi điểm IELTS đang trở thành một trong những phương thức được nhiều trường đại học áp dụng trong tuyển sinh. Nắm rõ bảng quy đổi điểm IELTS 2026 và cách tính điểm sẽ giúp thí sinh tận dụng lợi thế từ chứng chỉ quốc tế khi xét tuyển đại học.
1Quy đổi điểm IELTS là gì?
Trước khi sử dụng chứng chỉ IELTS trong xét tuyển hoặc miễn thi, thí sinh cần hiểu rõ quy đổi điểm IELTS là gì và cách áp dụng trong hệ thống giáo dục Việt Nam.
Khái niệm quy đổi điểm IELTS
Quy đổi điểm IELTS là việc chuyển đổi kết quả bài thi IELTS (thang điểm 0–9) sang mức điểm tương đương trong hệ thống giáo dục Việt Nam. Thông thường, điểm này được quy đổi sang điểm môn Tiếng Anh theo thang điểm 10 để phục vụ cho các mục đích như xét tuyển đại học, miễn thi tốt nghiệp THPT hoặc các yêu cầu học thuật khác.
Việc quy đổi được thực hiện dựa trên bảng quy đổi điểm IELTS do từng trường đại học ban hành hoặc theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) trong từng thời điểm.
Vì sao cần quy đổi điểm IELT?
Việc quy đổi điểm IELTS cho phép thí sinh sử dụng chứng chỉ quốc tế để thay thế điểm thi môn Tiếng Anh trong kỳ thi tốt nghiệp THPT hoặc khi tham gia các phương thức xét tuyển đại học. Điều này mang lại nhiều lợi ích đáng kể:
- Giảm áp lực thi cử, không cần tham gia thêm bài thi môn Tiếng Anh.
- Tăng lợi thế cạnh tranh khi xét tuyển, vì điểm quy đổi thường khá cao (khoảng 8–10 điểm).
- Đáp ứng yêu cầu chuẩn đầu ra ngoại ngữ của nhiều trường đại học ngay từ khi nhập học.

Các trường hợp cần quy đổi điểm IELTS
Việc quy đổi điểm IELTS thường được áp dụng trong một số tình huống phổ biến sau:
- Xét tuyển đại học bằng chứng chỉ ngoại ngữ, đây là phương thức được nhiều trường áp dụng rộng rãi trong các kỳ tuyển sinh gần đây.
- Miễn thi môn Tiếng Anh trong kỳ thi tốt nghiệp THPT, áp dụng cho thí sinh đạt từ IELTS 4.0 trở lên theo quy định của Bộ GD&ĐT.
- Xét công nhận tốt nghiệp THPT hoặc tham gia tuyển sinh vào các chương trình đào tạo chất lượng cao, chương trình liên kết quốc tế.
- Xét học bổng hoặc quy đổi tín chỉ trong một số chương trình đào tạo tại bậc đại học.
Tham khảo thêm:Nên và không nên ăn gì khi đi thi để gặp may mắn?
2Cách tính điểm trong bài thi IELTS
Bài thi IELTS đánh giá 4 kỹ năng chính gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Mỗi kỹ năng được chấm điểm riêng biệt và sau đó được sử dụng để tính điểm tổng (Overall Band Score) của bài thi.
Cách chấm điểm từng kỹ năng
- Listening và Reading: Điểm được tính dựa trên số câu trả lời đúng trong tổng 40 câu (raw score). Sau đó, số điểm này sẽ được quy đổi sang thang điểm từ 0–9 theo bảng quy đổi chuẩn của IELTS. Ví dụ: khoảng 30/40 câu đúng tương đương band 7.0.
- Writing: Bài viết được giám khảo chấm theo 4 tiêu chí gồm: Task Achievement/Response, Coherence & Cohesion, Lexical Resource và Grammatical Range & Accuracy. Mỗi tiêu chí đều ảnh hưởng đến điểm số cuối cùng trên thang 0–9.
- Speaking: Phần thi nói được giám khảo chấm trực tiếp dựa trên 4 tiêu chí: Fluency & Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range & Accuracy và Pronunciation, với thang điểm từ 0–9.
Cách tính điểm tổng IELTS (Overall Band Score): Điểm Overall được tính bằng trung bình cộng của 4 kỹ năng, sau đó làm tròn đến mức 0.5 gần nhất.
Công thức: Overall = (Listening + Reading + Writing + Speaking) / 4
Quy tắc làm tròn:
- Kết quả có .25 → làm tròn lên .5.
- Kết quả có .75 → làm tròn lên band nguyên tiếp theo.
Ví dụ: (7.0 + 6.5 + 6.0 + 7.0) / 4 = 6.625 → làm tròn thành 6.5. Nếu kết quả là 6.85 → làm tròn thành 7.0.
Thang điểm IELTS từ 0 đến 9
- 0 – 1.0: Hầu như không sử dụng được tiếng Anh.
- 2.0 – 3.0: Khả năng sử dụng rất hạn chế.
- 4.0 – 5.0: Mức độ hạn chế đến trung bình.
- 5.5 – 6.5: Khá, phổ biến cho mục đích du học hoặc xét tuyển đại học.
- 7.0 – 8.0: Tốt đến rất tốt.
- 8.5 – 9.0: Trình độ xuất sắc, sử dụng tiếng Anh gần như thành thạo.
Tham khảo thêm: Thông tin kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 đầy đủ và mới nhất

3Bảng quy đổi điểm IELTS sang điểm tiếng Anh trong xét tuyển đại học
Mỗi trường đại học thường có bảng quy đổi điểm IELTS sang điểm môn Tiếng Anh riêng để sử dụng trong xét tuyển. Dưới đây là bảng quy đổi tham khảo của một số trường.
| STT | TÊN TRƯỜNG | 4.0 | 4.5 | 5.0 | 5.5 | 6.0 | 6.5 | 7.0 | 7.5 | 8.0–9.0 |
| 1 | Trường ĐH Ngoại thương | 5 | 5 | 6,5 | 6,5 | 7,5 | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 |
| 2 | ĐH Bách khoa Hà Nội | - | - | 8 | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 | 10 | 10 |
| 3 | ĐH Kinh tế quốc dân | - | - | - | 8 | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 | 10 |
| 4 | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | - | - | 7 | 8 | 9 | 9,5 | 10 | 10 | 10 |
| 5 | Trường ĐH Sư phạm Hà Nội 2 | - | - | - | 9 | 9,5 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| 6 | Trường ĐH Thương mại | - | - | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| 7 | Trường ĐH Xây dựng Hà Nội | - | - | 8 | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 | 10 | 10 |
| 8 | Trường ĐH Khoa học và Công nghệ Hà Nội | - | - | 7 | 7,5 | 8 | 8,6 | 9 | 9,5 | 10 |
| 9 | Học viện Phụ nữ Việt Nam | - | - | 7 | 8 | 9 | 9,5 | 10 | 10 | 10 |
| 10 | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| 11 | Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam | - | - | 8 | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 | 10 | 10 |
| 12 | Trường ĐH Thăng Long | - | - | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| 13 | Trường ĐH CMC | - | - | 8 | 8,5 | 9 | 9,25 | 9,5 | 9,75 | 10 |
| 14 | Trường ĐH Điện lực | - | 8 | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| 15 | Học viện Hành chính và Quản trị công | - | - | - | - | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 | 10 |
| 16 | Trường ĐH Lâm nghiệp | - | - | 8,5 | 9 | 9,5 | 9,75 | 10 | 10 | 10 |
| 17 | Trường ĐH Y dược (ĐH Huế) | - | - | 8 | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 | 10 | 10 |
| 18 | Trường ĐH Nông lâm (ĐH Huế) | - | - | 8 | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 | 10 | 10 |
| 19 | Trường ĐH Bách khoa (ĐH Quốc gia TP.HCM) | - | - | - | - | 8 | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 |
| 20 | Trường ĐH Nha Trang | - | - | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 10 | 10 |
| 21 | Trường ĐH Mở TP.HCM | - | - | 7 | 8 | 9 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| 22 | Trường ĐH Nguyễn Tất Thành | - | 8 | 8 | 9 | 9 | 9 | 9,5 | 9,5 | 10 |

4Những lưu ý khi sử dụng điểm IELTS để quy đổi
Khi dùng chứng chỉ IELTS để quy đổi điểm trong xét tuyển hoặc miễn thi, thí sinh cần chú ý một số điểm quan trọng sau:
- Mỗi trường có bảng quy đổi riêng: Hiện chưa có bảng quy đổi áp dụng chung cho toàn quốc. Vì vậy, thí sinh cần xem kỹ đề án tuyển sinh năm 2026 của trường mình đăng ký để biết cách quy đổi cụ thể.
- Thời hạn của chứng chỉ IELTS: Phần lớn các trường chỉ chấp nhận chứng chỉ còn hiệu lực trong vòng 2 năm kể từ ngày cấp. Một số trường có thể linh hoạt hơn, nên cần kiểm tra quy định chi tiết.
- Cập nhật quy định mới nhất: Thí sinh nên theo dõi website của Bộ GD&ĐT và cổng thông tin tuyển sinh của các trường để nắm được những thay đổi mới, đặc biệt khi quy định quy đổi có thể được điều chỉnh theo từng năm.
- Không cộng điểm khuyến khích: Trong nhiều trường hợp, khi đã sử dụng điểm IELTS để quy đổi sang điểm môn Tiếng Anh, thí sinh sẽ không được cộng thêm điểm ưu tiên hoặc điểm khuyến khích khác.
- Yêu cầu về chứng chỉ: Chứng chỉ IELTS nộp khi xét tuyển cần là bản gốc hoặc bản sao được công chứng hợp lệ theo quy định của từng trường.

5Câu hỏi thường gặp
IELTS 5.5 có được miễn thi tiếng Anh không?
Có. Theo quy định của Bộ GD&ĐT, thí sinh đạt IELTS từ 4.0 trở lên có thể được miễn thi môn Tiếng Anh trong kỳ thi tốt nghiệp THPT. Tuy nhiên, khi dùng IELTS để quy đổi điểm trong xét tuyển đại học, mức 5.5 thường được chuyển đổi khoảng 8–9 điểm tùy theo bảng quy đổi của từng trường. Đồng thời, không phải trường nào cũng vừa miễn thi vừa tính điểm quy đổi cao, vì vậy thí sinh cần kiểm tra quy định cụ thể của từng trường.
IELTS có giá trị bao lâu?
Chứng chỉ IELTS có thời hạn 2 năm kể từ ngày thi, được ghi trực tiếp trên chứng chỉ. Sau thời gian này, chứng chỉ sẽ không còn giá trị sử dụng trong các hoạt động chính thức như quy đổi điểm khi xét tuyển đại học hoặc phục vụ các thủ tục học thuật khác.

Hiểu rõ cách quy đổi điểm IELTS và bảng quy đổi của từng trường sẽ giúp thí sinh chủ động hơn trong quá trình xét tuyển. Trước khi đăng ký, hãy kiểm tra quy định mới nhất để đảm bảo chứng chỉ IELTS được sử dụng đúng và mang lại lợi thế tốt nhất.
Có thể bạn quan tâm:
Chọn mua trái cây tươi ngon, giá tốt tại Bách Hoá XANH:


















